Nghĩa của từ "fill in for" trong tiếng Việt
"fill in for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fill in for
US /fɪl ɪn fɔːr/
UK /fɪl ɪn fɔː/
Cụm động từ
làm thay, thay thế
to do someone's job for a short period of time because they are not there or are unable to do it
Ví dụ:
•
I'm filling in for Joe while he's on vacation.
Tôi đang làm thay cho Joe khi anh ấy đi nghỉ.
•
Could you fill in for me at the meeting tomorrow?
Bạn có thể đi họp thay tôi vào ngày mai không?
Từ liên quan: